grape arbour

grape arbour

A family enjoys a picnic under the grape arbour.

Định nghĩa

Danh từ: - Giàn nho: "grape arbour" một cấu trúc giàn (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại) được thiết kế để trồng đỡ cây nho, nơi cây nho leo lên tạo bóng mát.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi ngồi dưới giàn nho để tận hưởng bóng mát mẻ.)
  • (Giàn nho trong vườn đầy những chùm nho chín vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a grape arbour": xây dựng một giàn nho.

    • He spent the weekend building a grape arbour in the backyard. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để xây một giàn nhosân sau.)
  • "to sit beneath a grape arbour": ngồi dưới một giàn nho.

    • The couple often sits beneath the grape arbour to read books. (Cặp đôi thường ngồi dưới giàn nho để đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Grapevine (n): cây nho (thường dùng để chỉ thân cây nho hoặc tin đồn).

    • The grapevine is climbing up the trellis. (Cây nho đang leo lên giàn.)
  • Arbour (n): giàn cây leo (cấu trúc chung cho cây leo, không chỉ riêng nho).

    • She decorated the arbour with climbing roses. ( ấy trang trí giàn cây leo bằng hoa hồng leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pergola: giàn cây leo, thường lớn hơn thiết kế phức tạp hơn.
  • Trellis: giàn mắt cáo, thường dùng để đỡ cây leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "grape arbour".
Thành ngữ liên quan
  • "Grapevine" (thành ngữ): nghe tin đồn, tin tức truyền miệng.
    • I heard through the grapevine that they are moving. (Tôi nghe đồn rằng họ sắp chuyển đi.)